Cho thuê xe du lịch giá tốt TP HCM

Cho thuê xe đưa rước học sinh

Bảng giá thuê xe tháng 3

 

 

Lưu ý

 

 

 

- Giá bên dưới đã bao gồm: Lương cho lái xe, xăng dầu ,phí cầu đường

 

- Giá bên dưới chưa bao gồm: Thuế VAT.

- Giá bên dưới còn có thể giảm tùy theo ngày chạy chương trình giảm giá và giá ưu đãi dành cho khách VIP.

- GIÁ ĐẶC BIỆT DÀNH CHO THÁNG 03/2020.

 

 

       RẤT HÂN HẠNH ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH

STT

Lộ trình/Xe có Lái

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối Tuần

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối Tuần

Ngày thường (Giá/VNĐ)

Cuối tuần

Cộng thêm

(Cộng thêm )

(Cộng thêm)

Tuyến Đường

Thời  Gian

KM

4 chỗ

7 chỗ

16 chỗ ford Transit

4/7/16

29 chỗ samco

45 chỗ Universe

1

Bà Rịa

1 Ngày

200

1,500.000

1,700.000

1,800.000

0

2,500.000

0

3,500.000

0

2

Bạc Liêu

2 Ngày

600

3,000.000

3,500.000

3,500.000

0

5,600.000

0

8,000.000

0

3

Bảo Lộc

1 Ngày

420

2,000.000

2,400.000

3.000.000

0

4,200.000

0

5,700.000

0

4

Bến Cát

1 Ngày 

140

1.200.000

1.400.000

1,500.000

0

2.000.000

0

2,500.000

0

5

Bến Tre (Thị xã)

1 Ngày

200

1,600.000

1,800.000

1,800.000

0

2,800.000

0

3,800.000

0

6

Bến Tre (Thạnh Phú)

1 Ngày

340

1,800.000

1,900.000

2,000.000

0

3,000.000

0

4,200.000

0

7

Bến Tre (Bình Đại)

1 Ngày

280

1,700.000

1,800.000

1,900.000

0

2,800.000

0

4,000.000

0

8

Bến Tre (Ba Tri)

1 Ngày

270

1,700.000

1,800.000

1,900.000

0

2.700.000

0

3,800.000

0

9

Biên Hòa

1 Ngày

90

1.200.000

1.300.000

1,400.000

0

1,800.000

0

2,400.000

0

10

Bến Lức (Long An)

1 Ngày

120

1.300.000

1.400.000

1,500.000

0

2,000.000

0

2,800.000

0

11

Bình Chánh

1 Ngày

50

700.000

800.000

900.000

0

1,200.000

0

1,800.000

0

12

Bình Châu - Hồ Cốc

1 Ngày

340

1,800.000

1,900.000

2,000.000

0

3,200.000

0

4,300.000

0

14

Bình Dương (TD1)

1 Ngày

90

1.200.000

   1.300.000

1,400.000

0

1,900.000

0

2,500.000

0

15

Bình Phước - Lộc Ninh

1 Ngày

250

1,600.000

1,700.000

2,000.000

0

3,000.000

0

3,800.000

0

16

Bình Long

1 Ngày

300

1,700.000

1,800.000

2,200.000

0

3,200.000

0

4,500.000

0

17

Buôn Mê Thuộc

2 Ngày

800

4,000.000

4,800.000

5.500.000

0

8,600.000

0

11,400.000

0

18

Cà Mau

2 Ngày

700

3,300.000

3,500.000

4,000.000

0

6,800.000

0

9,000.000

0

19

Cái Bè

1 Ngày

210

1,600.000

1,800.000

1,900.000

0

2,800.000

0

3,700.000

0

20

Cần Giờ

1 Ngày

180

1.500.000

1,700.000

1,800.000

0

2,500.000

0

3,500.000

0

21

Cao Lãnh

1 Ngày

350

1,800.000

1,900.000

2,200.000

0

3,200.000

0

4,300.000

0

22

Cần Thơ

1 Ngày

360

1,800.000

1,900.000

2,200.000

0

3,200.000

0

4,300.000

0

23

Châu Đốc

1 Ngày

520

2,500.000

2,600.000

2,800.000

0

4,000.000

0

5,800.000

0

24

Châu Đốc

1,5 Ngày

550

3,300.000

3,500.000

3,800.000

0

6,500.000

0

9,000.000

0

24A

Châu Đốc

2 Ngày

550

3,300.000

3,500.000

3,800.000

0

6,700.000

0

9,300.000

0

24B

Châu Đốc – Tịnh Biên

2 Ngày

590

3,400.000

3,600.000

4,000.000

0

6,900.000

0

9,500.000

0

25

Châu Đốc - Hà Tiên

3 Ngày

900

4,700.000

4,900.000

5,000.000

0

8,800.000

0

12,700.000

0

26

Chợ Gạo (Tiền Giang)

1 Ngày

200

1,500.000

1,700.000

1,800.000

0

2,800.000

0

3,800.000

0

27

Chợ Mới (An Giang )

2 Ngày

500

3,200.000

3,500.000

3,800.000

0

6,000.000

0

8,300.000

0

28

Cổ Thạch - Thầy Thím

2 Ngày

660

3,500.000

3,600.000

3,900.000

0

6,600.000

0

7,800.000

0

29

Củ Chi - Địa Đạo

1 Ngày

120

1.300.000

1.400.000

1,500.000

0

2,000.000

0

3,000.000

0

30

Đà Lạt

3 Ngày

650

3,700.000

4,100.000

4,300.00

0

6,600.000

0

9,300.000

0

31

Đà Lạt - Nha Trang

4 Ngày

1,150

6,300.000

6,500.000

7,000.000

0

9,000.000

0

13,800.000

0

33

Địa Đạo -Tây Ninh

1 Ngày

250

1,400.000

1,500.000

1,700.000

0

2,700.000

0

3,800.000

0

34

Đồng Xoài

1 Ngày

240

1,500.000

1,600.000

1,800.000

0

2,800.000

0

3,800.000

0

35

Đức Hòa

1 Ngày

50

1,100.000

1,200.000

1,300.000

0

1,800.000

0

2,500.000

0

36

Đức Huệ

1 Ngày

90

1,200.000

1,300.000

1,500.000

0

2,000.000

0

2,800.000

0

37

Gò Công

1 Ngày

220

1,600.000

1,700.000

1,800.000

0

2,700.000

0

3,700.000

0

38

Gò Dầu

1 Ngày

130

1,200.000

1,300.000

1,600.000

0

2,400.000

0

3,100.000

0

39

Gia Lai (Pleiku)

3 Ngày

1100

4,900.000

5,500.000

6,100.000

0

9,000.000

0

12,000.000

0

41

Hàm Tân

1 Ngày

350

2,000.000

2,200.000

2,500.000

0

3,600.000

0

4,500.000

0

42

Hóc Môn

1 Ngày

50

1,000.000

1,100.000

1,200.000

0

1,500.000

0

1,800.000

0

45

Lai Vung

1 Ngày

340

1,800.000

1,900.000

2,000.000

0

3,200.000

0

4,500.000

0

46

Lập Vờ

1 Ngày

360

1,900.000

2,000.000

2,100.000

0

3,300.000

0

4,600.000

0

47

Long An

1 Ngày

100

1,100.000

1,200.000

1,300.000

0

2,000.000

0

2,500.000

0

48

Long Hải

1 Ngày

240

1,700.000

1,800.000

1,900.000

0

2,800.000

0

4,000.000

0

49

Long Khánh

1 Ngày

200

1,500.000

1,600.000

1,800.000

0

2,600.000

0

3,700.000

0

50

Long Thành

1 Ngày

130

1,200.000

1,400.000

1,500.000

0

2,000.000

0

3,200.000

0

51

Long Xuyên

1 Ngày

400

2,200.000

2,500.000

2,700.00

0

3,800.000

0

5,500.000

0

52

Mỏ Cày ( Bến Tre)

1 Ngày

220

1,600.000

1,800.000

1.900.000

0

2,700.000

0

3,800.000

0

53

Mộc Hóa

1 Ngày

230

1,600.000

1,800.000

1.900.000

0

2,700.000

0

3,800.000

0

54

Mỹ Tho

1 Ngày

150

1,200.000

1,300.000

1,400.00

0

2,200.000

0

2,800.000

0

55

Mỹ Thuận

1 Ngày

260

1,600.000

1,800.000

1,900.000

0

2,800.00

0

4,000.000

0

56

Managui

1 Ngày

320

2,000.000

2,200.000

2,400.000

0

3,200.000

0

4,800.000

0

57

Nha Trang

3 Ngày

900

5,100.000

5,300.000

5,500.000

0

9,000.000

0

12,800.000

0

59

Nha Trang - Đại Lãnh

4 Ngày

1,150

5,500.000

5,700.000

6,200.000

0

9,500.000

0

13,800.000

0

60

Nội Thành

8 giờ

50

1.000.000

1.200.000

1,500.000

0

1,800.000

0

2,000.000

0

61

Phan Rang (Cổ Thạch)

2 Ngày

700

4,200.000

4,300.000

4,500.000

0

6,900.000

0

9,000.000

0

62

Phan Rí

2 Ngày

600

4,000.000

4,100.000

4,300.000

0

6,500.000

0

8,500.000

0

63

Phan Thiết - Mũi Né

2 Ngày

480

3,500.000

3,600.000

3,800.000

0

6,000.000

0

7,500.000

0

64

Phước Long

1 Ngày

340

1,900.000

2.000.000

2,100.000

0

3,300.000

0

4,600.000

0

65

Phương Lâm

1 Ngày

320

2,000.000

2,200.000

2,400.000

0

3,200.000

0

4,800.000

0

66

Phú Mỹ - Ngãi Giao (BR - VT)

1 Ngày

220

1,600.000

1,700.000

1,800.000

0

2,700.000

0

3,700.000

0

70

Rạch Giá

2 Ngày

600

3,000.000

3,500.000

3,500.000

0

4,600.000

0

9,000.000

0

71

Rạch Rỏi - Kiên Giang

3 Ngày

540

5,300.000

5,500.000

5,800.000

0

8,500.000

0

11,000.000

0

72

Rừng Nam Cát Tiên

1 Ngày

300

1,700.000

1,800.000

2,200.000

0

3,200.000

0

4,500.000

0

73

Sa Đéc

1Ngày

300

1,700.000

1,800.000

2,200.000

0

3,200.000

0

4,500.000

0

74

Sân Bay TSN

4  Giờ

50

700.000

800.000

900.000

0

1,000.000

0

1,200.000

0

75

Sóc Trăng

1 ngày

500

2,500.000

2,600.000

2,800.000

0

4,000.000

0

5,500.000

0

76

Tây Ninh -Núi Bà -Tòa Thánh

1 ngày

220

1,600.000

1,700.000

1,800.000

0

2,700.000

0

3,800.000

0

77

Tây Ninh -Tân Biên

1 ngày

290

1,700.000

1,800.000

1,900.000

0

3,200.000

0

4.200.000

0

78

Thầy Thím

1 ngày

380

1,900.000

2,000.000

2,700.000

0

3,800.000

0

4,500.000

0

79

Trà Vinh

1 ngày

420

2,000.000

2,400.000

3.000.000

0

4,500.000

0

5,700.000

0

80

Trảng Bàng

1 ngày

120 

1,300.000

1,400.000

1,500.000

0

1,800.000

0

2,500.000

0

81

Trị An

1 ngày

160

1,300.000

1,400.000

1,500.000

0

2,200.000

0

3,000.000

0

82

Trị Tôn

2 Ngày

660

3,500.000

3,600.000

3,900.000

0

6,600.000

 

7,800.000

0

84

Vườn Xoài

1 Ngày

80

1,200.000

1,300.000

1,400.00

0

2,200.000

0

2,800.000

0

85

Vĩnh Long

1 Ngày

320

2,000.000

2,200.000

2,400.000

0

3,200.000

0

4,800.000

0

86

Vũng Tàu

1 Ngày

260

1,400.000

1,600.000

2,000.000

0

2,800.000

0

4,000.000

0

87

Vũng Tàu - Long Hải

1 Ngày

300

1,800.000

1,900.000

2,200.000

0

3,000.000

0

4,200.000

0

99

Vũng tàu

2 ngày

260

2.200.000

2.300.000

2.500.000

0

3.800.000

0

6.000.000

0